Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 06/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 06/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 06/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-5-8-14-2-13yh
76406 | |||
| G.Nhất | 32332 | |||
| G.Nhì |
35761
74987
| |||
| G.Ba |
43531
91483
52995
87510
92287
57421
| |||
| G.Tư |
1232
5201
1252
5915
| |||
| G.Năm |
4545
3241
6779
4732
3943
0717
| |||
| G.Sáu |
331
029
877
| |||
| G.Bảy |
65
33
91
26
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 05/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 05/04 | Thái Bình | |||
| ĐB |
3-7-12-5-15-8yk
02855 | |||
| G.Nhất | 71740 | |||
| G.Nhì |
51070
27552
| |||
| G.Ba |
32449
39959
93599
44934
96956
17561
| |||
| G.Tư |
7869
6709
2631
5878
| |||
| G.Năm |
2298
4530
5069
3325
1358
4734
| |||
| G.Sáu |
307
268
825
| |||
| G.Bảy |
41
61
73
89
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 04/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 04/04 | Nam Định | |||
| ĐB |
2-12-13-8-6-9yl
29737 | |||
| G.Nhất | 79282 | |||
| G.Nhì |
00116
77241
| |||
| G.Ba |
70880
82943
02709
44672
81509
93589
| |||
| G.Tư |
9083
4223
5256
5863
| |||
| G.Năm |
2351
4993
0904
6797
7642
0251
| |||
| G.Sáu |
566
049
726
| |||
| G.Bảy |
59
48
40
41
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 03/04/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 03/04 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
2-14-1-3-10-9ym
12944 | |||
| G.Nhất | 72191 | |||
| G.Nhì |
50258
41660
| |||
| G.Ba |
34361
52424
56036
29652
85704
99491
| |||
| G.Tư |
9687
5975
6794
6176
| |||
| G.Năm |
5598
1954
9760
4897
6355
9844
| |||
| G.Sáu |
980
409
442
| |||
| G.Bảy |
86
15
29
54
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 02/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-16-2-18-6-3-14-17yn
91267 | |||
| G.Nhất | 39150 | |||
| G.Nhì |
10890
48921
| |||
| G.Ba |
18329
28632
19831
96395
77398
59259
| |||
| G.Tư |
0214
7865
5583
4111
| |||
| G.Năm |
3084
4821
9506
7517
2862
0778
| |||
| G.Sáu |
989
344
934
| |||
| G.Bảy |
39
95
40
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 01/04/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 01/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
4-8-1-12-15-9yp
31666 | |||
| G.Nhất | 86408 | |||
| G.Nhì |
48955
61411
| |||
| G.Ba |
01938
88321
89779
28502
50890
31774
| |||
| G.Tư |
2458
7917
4776
6202
| |||
| G.Năm |
2890
1221
1109
1651
2355
3979
| |||
| G.Sáu |
155
051
728
| |||
| G.Bảy |
37
16
52
20
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 31/03/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 31/03 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
4-5-1-12-8-14-16-11yq
11591 | |||
| G.Nhất | 46549 | |||
| G.Nhì |
20316
15526
| |||
| G.Ba |
47620
89503
71174
31267
73656
65742
| |||
| G.Tư |
4748
4380
8979
0977
| |||
| G.Năm |
9613
2808
6091
0705
8330
7200
| |||
| G.Sáu |
345
847
831
| |||
| G.Bảy |
70
18
23
78
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















