Xem KQXS Miền Nam - 17/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 17-04 | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
| 47VL16 | 04K16 | 35TV16 | ||
| Giải 8 | 31 | 06 | 41 | |
| Giải 7 | 796 | 777 | 018 | |
| Giải 6 |
1500
1363
0876
|
9814
0735
5698
|
3774
9567
1669
| |
| Giải 5 | 5108 | 7964 | 7498 | |
| Giải 4 |
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
|
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
|
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
| |
| Giải 3 |
01538
95878
|
70325
45281
|
24933
15432
| |
| Giải 2 | 73106 | 11982 | 17972 | |
| Giải 1 | 88617 | 87044 | 07462 | |
| Đặt biệt | 865023 | 239260 | 771757 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 17/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 17-04 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 49 | 06 | ||
| Giải 7 | 929 | 034 | ||
| Giải 6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
| ||
| Giải 5 | 9052 | 6592 | ||
| Giải 4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
| ||
| Giải 3 |
34342
22010
|
38006
70564
| ||
| Giải 2 | 21023 | 12319 | ||
| Giải 1 | 00505 | 40973 | ||
| Đặt biệt | 286307 | 541793 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 17/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 17/04 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
7-11-1-6-17-19-3-10zu
38455 | |||
| G.Nhất | 64514 | |||
| G.Nhì |
96963
91177
| |||
| G.Ba |
17860
64337
85166
09392
97001
96481
| |||
| G.Tư |
3605
0371
2917
2592
| |||
| G.Năm |
0711
0388
4960
5179
4972
1376
| |||
| G.Sáu |
706
991
651
| |||
| G.Bảy |
30
27
13
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS























