Xem KQXS Miền Nam - 14/06/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 14-06 | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
| TG-B6 | 6K2 | ĐL-6K2 | ||
| Giải 8 | 62 | 23 | 72 | |
| Giải 7 | 915 | 143 | 164 | |
| Giải 6 |
6346
8410
5966
|
1541
3827
3404
|
1914
4646
5741
| |
| Giải 5 | 6470 | 9335 | 1128 | |
| Giải 4 |
87653
44220
90160
84635
22327
70456
65184
|
93556
08258
11159
53475
02013
89027
39250
|
88290
07836
40002
95619
00794
40451
35916
| |
| Giải 3 |
07992
37149
|
05886
29815
|
02583
42313
| |
| Giải 2 | 37831 | 36666 | 46326 | |
| Giải 1 | 96129 | 15096 | 13749 | |
| Đặt biệt | 897210 | 832106 | 621690 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 14/06/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 14-06 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | KT | |||
| Giải 8 | 40 | ![]() | ||
| Giải 7 | 390 | ![]() | ||
| Giải 6 |
7984
8651
4941
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 2833 | ![]() | ||
| Giải 4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
70829
67954
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 96426 | ![]() | ||
| Giải 1 | 23860 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 309580 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 14/06/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 14/06 | Thái Bình | |||
| ĐB |
15-5-4-2-11-9by
63000 | |||
| G.Nhất | 45171 | |||
| G.Nhì |
00085
82483
| |||
| G.Ba |
84939
85470
55445
27413
94402
54507
| |||
| G.Tư |
5312
6012
9379
3924
| |||
| G.Năm |
3000
3137
5537
8306
4500
1174
| |||
| G.Sáu |
169
931
202
| |||
| G.Bảy |
48
99
69
38
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
























