Xem KQXS Miền Nam - 01/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 01-04 | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
| 4K1 | K1T4 | K1T4 | ||
| Giải 8 | 62 | 15 | 03 | |
| Giải 7 | 236 | 555 | 162 | |
| Giải 6 |
2538
5750
0887
|
0047
7452
7566
|
2987
0691
6840
| |
| Giải 5 | 4872 | 1482 | 9088 | |
| Giải 4 |
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
|
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
|
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
| |
| Giải 3 |
25577
91309
|
96823
82175
|
29449
58678
| |
| Giải 2 | 22934 | 33403 | 73325 | |
| Giải 1 | 13408 | 98731 | 00946 | |
| Đặt biệt | 171742 | 379661 | 248819 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 01/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 01-04 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 46 | 97 | ||
| Giải 7 | 412 | 969 | ||
| Giải 6 |
1980
4185
6894
|
3061
1132
1822
| ||
| Giải 5 | 8098 | 0207 | ||
| Giải 4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
| ||
| Giải 3 |
89867
53495
|
11864
79213
| ||
| Giải 2 | 60276 | 52567 | ||
| Giải 1 | 20763 | 27697 | ||
| Đặt biệt | 941738 | 339568 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 01/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 01/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
4-8-1-12-15-9yp
31666 | |||
| G.Nhất | 86408 | |||
| G.Nhì |
48955
61411
| |||
| G.Ba |
01938
88321
89779
28502
50890
31774
| |||
| G.Tư |
2458
7917
4776
6202
| |||
| G.Năm |
2890
1221
1109
1651
2355
3979
| |||
| G.Sáu |
155
051
728
| |||
| G.Bảy |
37
16
52
20
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS























