Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16/03/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 16/03/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 16/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
19-20-8-2-3-12-4-18xh
77552 | |||
| G.Nhất | 10246 | |||
| G.Nhì |
83858
72874
| |||
| G.Ba |
61930
90777
03788
69003
05296
26446
| |||
| G.Tư |
4795
3934
6784
6764
| |||
| G.Năm |
0974
2426
8556
0151
3235
5587
| |||
| G.Sáu |
057
133
052
| |||
| G.Bảy |
47
50
39
28
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 15/03/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 15/03 | Thái Bình | |||
| ĐB |
8-14-9-18-2-4-19-1xk
01770 | |||
| G.Nhất | 90396 | |||
| G.Nhì |
93620
88013
| |||
| G.Ba |
31307
29198
55857
83618
47659
16535
| |||
| G.Tư |
2842
2991
0522
4344
| |||
| G.Năm |
8085
5101
1052
5669
4280
8397
| |||
| G.Sáu |
103
122
461
| |||
| G.Bảy |
68
84
38
76
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 14/03/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 14/03 | Nam Định | |||
| ĐB |
15-11-13-2-7-8-19-1xl
56848 | |||
| G.Nhất | 73483 | |||
| G.Nhì |
92423
03127
| |||
| G.Ba |
91144
79528
68003
34736
86805
73286
| |||
| G.Tư |
8396
4678
6700
0668
| |||
| G.Năm |
9231
4787
8494
9238
8841
1247
| |||
| G.Sáu |
214
587
621
| |||
| G.Bảy |
52
55
92
91
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 13/03/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 13/03 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
6-14-8-17-9-5-16-3xm
86759 | |||
| G.Nhất | 14807 | |||
| G.Nhì |
29887
05412
| |||
| G.Ba |
12237
07575
20703
49064
38489
96740
| |||
| G.Tư |
5533
1577
5021
5626
| |||
| G.Năm |
1130
8256
5000
5668
5215
8087
| |||
| G.Sáu |
742
489
430
| |||
| G.Bảy |
88
90
10
65
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/03/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 12/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
20-12-5-15-18-1-13-14xn
72124 | |||
| G.Nhất | 28130 | |||
| G.Nhì |
57732
06509
| |||
| G.Ba |
04837
51117
25464
89493
84646
83696
| |||
| G.Tư |
5204
0206
7341
7510
| |||
| G.Năm |
7207
8438
1291
1245
9366
6330
| |||
| G.Sáu |
270
656
927
| |||
| G.Bảy |
90
08
64
59
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 11/03/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 11/03 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
12-6-4-11-5-18-13-1xp
30368 | |||
| G.Nhất | 29356 | |||
| G.Nhì |
46164
75498
| |||
| G.Ba |
33789
07705
75150
95564
84551
53231
| |||
| G.Tư |
5708
4870
0118
0979
| |||
| G.Năm |
6196
1569
5628
2636
8647
9269
| |||
| G.Sáu |
680
383
179
| |||
| G.Bảy |
97
71
09
43
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 10/03/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 10/03 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
10-11-2-13-9-12-5-7xq
22342 | |||
| G.Nhất | 94158 | |||
| G.Nhì |
15150
54728
| |||
| G.Ba |
54956
51799
30902
86743
33555
90409
| |||
| G.Tư |
4484
0660
0479
9450
| |||
| G.Năm |
6762
1399
6702
6991
1310
1484
| |||
| G.Sáu |
477
990
927
| |||
| G.Bảy |
37
95
78
51
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















