Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 15/02/2043
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 22/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 22/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
11-15-10-2-12-3zp
36948 | |||
| G.Nhất | 96041 | |||
| G.Nhì |
09028
27803
| |||
| G.Ba |
67373
92273
01401
29007
70125
77891
| |||
| G.Tư |
9370
3839
8509
9528
| |||
| G.Năm |
0205
3067
6198
5898
2470
6631
| |||
| G.Sáu |
148
820
556
| |||
| G.Bảy |
52
64
72
79
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 21/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 21/04 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
3-10-15-11-14-7zq
48076 | |||
| G.Nhất | 66442 | |||
| G.Nhì |
97779
94665
| |||
| G.Ba |
99325
62275
67099
62579
08364
91083
| |||
| G.Tư |
1513
6031
9510
5834
| |||
| G.Năm |
2340
0276
5636
6796
4193
2974
| |||
| G.Sáu |
695
382
521
| |||
| G.Bảy |
09
13
22
95
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 20/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 20/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
5-9-10-13-7-4zr
74197 | |||
| G.Nhất | 88897 | |||
| G.Nhì |
75281
83073
| |||
| G.Ba |
29125
09606
31567
93696
67272
21532
| |||
| G.Tư |
4114
0721
0708
0206
| |||
| G.Năm |
2853
0707
7804
9339
4057
5308
| |||
| G.Sáu |
466
461
061
| |||
| G.Bảy |
34
06
47
39
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/04/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 19/04 | Thái Bình | |||
| ĐB |
13-1-10-8-5-3zs
93725 | |||
| G.Nhất | 14016 | |||
| G.Nhì |
47398
67764
| |||
| G.Ba |
92514
01445
79254
82781
96209
53870
| |||
| G.Tư |
7769
0444
7194
6359
| |||
| G.Năm |
7562
7647
7013
0693
3503
7516
| |||
| G.Sáu |
329
055
725
| |||
| G.Bảy |
82
87
08
16
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 18/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 18/04 | Nam Định | |||
| ĐB |
3-1-10-8-5-12zt
17243 | |||
| G.Nhất | 04013 | |||
| G.Nhì |
57720
45649
| |||
| G.Ba |
06869
33442
67961
83654
07214
25760
| |||
| G.Tư |
3092
5365
3768
2615
| |||
| G.Năm |
6173
7658
4136
5645
2979
9831
| |||
| G.Sáu |
872
043
819
| |||
| G.Bảy |
95
74
59
53
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 17/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 17/04 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
7-11-1-6-17-19-3-10zu
38455 | |||
| G.Nhất | 64514 | |||
| G.Nhì |
96963
91177
| |||
| G.Ba |
17860
64337
85166
09392
97001
96481
| |||
| G.Tư |
3605
0371
2917
2592
| |||
| G.Năm |
0711
0388
4960
5179
4972
1376
| |||
| G.Sáu |
706
991
651
| |||
| G.Bảy |
30
27
13
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 16/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 16/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
14-12-1-6-5-15zv
35035 | |||
| G.Nhất | 97627 | |||
| G.Nhì |
32561
50740
| |||
| G.Ba |
98510
74537
94793
79540
88709
79848
| |||
| G.Tư |
5022
9828
5081
0615
| |||
| G.Năm |
1860
1658
3676
3091
9172
4378
| |||
| G.Sáu |
311
712
195
| |||
| G.Bảy |
69
18
33
87
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















