Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 23/05/2053
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 01/05/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 01/05 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
20-8-10-4-17-9-7-14zd
96637 | |||
| G.Nhất | 93296 | |||
| G.Nhì |
12155
58409
| |||
| G.Ba |
22927
29764
94519
63942
21062
69625
| |||
| G.Tư |
0114
2932
0581
7691
| |||
| G.Năm |
5151
1059
8554
7671
0982
0427
| |||
| G.Sáu |
355
722
435
| |||
| G.Bảy |
48
39
79
46
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 30/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
2-13-1-10-6-15ze
82075 | |||
| G.Nhất | 36057 | |||
| G.Nhì |
15774
56957
| |||
| G.Ba |
35292
04025
54556
19779
55983
32357
| |||
| G.Tư |
8296
0013
0284
2330
| |||
| G.Năm |
9054
6999
6997
5730
4051
4344
| |||
| G.Sáu |
006
621
473
| |||
| G.Bảy |
30
19
98
74
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 29/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 29/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
13-10-4-1-18-17-2-11zf
86569 | |||
| G.Nhất | 66320 | |||
| G.Nhì |
56144
85128
| |||
| G.Ba |
28242
61475
96836
01666
86733
63941
| |||
| G.Tư |
7387
2584
9839
4387
| |||
| G.Năm |
9817
9050
0924
7760
6055
4148
| |||
| G.Sáu |
277
058
312
| |||
| G.Bảy |
72
46
69
18
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 28/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 28/04 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
9-4-8-11-5-15zg
45254 | |||
| G.Nhất | 05638 | |||
| G.Nhì |
40244
18921
| |||
| G.Ba |
88125
66794
52609
59982
29787
70432
| |||
| G.Tư |
4872
3132
0278
0398
| |||
| G.Năm |
1236
5501
5959
0684
0948
2727
| |||
| G.Sáu |
290
806
898
| |||
| G.Bảy |
04
82
91
30
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 27/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 27/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
4-5-11-10-12-3zh
10059 | |||
| G.Nhất | 97664 | |||
| G.Nhì |
46804
53185
| |||
| G.Ba |
67397
82511
78845
75249
32694
58156
| |||
| G.Tư |
8498
9994
0470
1973
| |||
| G.Năm |
2627
2460
5781
1928
8847
7793
| |||
| G.Sáu |
185
231
468
| |||
| G.Bảy |
34
46
28
71
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 26/04/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 26/04 | Thái Bình | |||
| ĐB |
12-3-2-8-10-1zk
38228 | |||
| G.Nhất | 25708 | |||
| G.Nhì |
18653
91985
| |||
| G.Ba |
13120
66145
38517
42208
31263
52271
| |||
| G.Tư |
1375
6341
0243
1189
| |||
| G.Năm |
0381
9484
0362
9648
8227
7191
| |||
| G.Sáu |
146
228
405
| |||
| G.Bảy |
30
86
05
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 25/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 25/04 | Nam Định | |||
| ĐB |
13-7-8-14-10-5zl
08717 | |||
| G.Nhất | 01150 | |||
| G.Nhì |
17796
37212
| |||
| G.Ba |
10242
98048
36694
43306
36879
19611
| |||
| G.Tư |
3690
1869
6374
4515
| |||
| G.Năm |
3735
6499
3927
4766
8643
6855
| |||
| G.Sáu |
230
066
609
| |||
| G.Bảy |
27
99
57
39
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















