Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 28/02/2038
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 10/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 10/04 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
4-8-5-13-11-6yd
46120 | |||
| G.Nhất | 25818 | |||
| G.Nhì |
79478
02773
| |||
| G.Ba |
62472
17689
66422
79123
21854
58507
| |||
| G.Tư |
8669
1207
2080
1472
| |||
| G.Năm |
6930
7010
2405
0537
7428
8364
| |||
| G.Sáu |
237
366
323
| |||
| G.Bảy |
07
37
42
79
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 09/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-6-9-7-13ye
45625 | |||
| G.Nhất | 95649 | |||
| G.Nhì |
50412
36214
| |||
| G.Ba |
48032
05964
80760
72118
18594
27094
| |||
| G.Tư |
2330
4939
0204
3673
| |||
| G.Năm |
6179
8937
8895
0569
5008
5753
| |||
| G.Sáu |
453
556
741
| |||
| G.Bảy |
32
41
72
84
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 08/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 08/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
8-12-11-13-14-5yf
27450 | |||
| G.Nhất | 93235 | |||
| G.Nhì |
58678
36197
| |||
| G.Ba |
99892
05641
12842
76202
30699
35985
| |||
| G.Tư |
2820
8638
4633
3830
| |||
| G.Năm |
5845
2265
7001
1726
3945
0109
| |||
| G.Sáu |
933
001
877
| |||
| G.Bảy |
60
94
00
26
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 07/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 07/04 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
3-2-1-8-5-10yg
02382 | |||
| G.Nhất | 47829 | |||
| G.Nhì |
25691
80283
| |||
| G.Ba |
18138
36208
47495
03593
35324
83886
| |||
| G.Tư |
3225
6159
5531
4192
| |||
| G.Năm |
2613
8522
2970
0492
4736
6147
| |||
| G.Sáu |
405
177
836
| |||
| G.Bảy |
85
72
10
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 06/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 06/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-5-8-14-2-13yh
76406 | |||
| G.Nhất | 32332 | |||
| G.Nhì |
35761
74987
| |||
| G.Ba |
43531
91483
52995
87510
92287
57421
| |||
| G.Tư |
1232
5201
1252
5915
| |||
| G.Năm |
4545
3241
6779
4732
3943
0717
| |||
| G.Sáu |
331
029
877
| |||
| G.Bảy |
65
33
91
26
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 05/04/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 05/04 | Thái Bình | |||
| ĐB |
3-7-12-5-15-8yk
02855 | |||
| G.Nhất | 71740 | |||
| G.Nhì |
51070
27552
| |||
| G.Ba |
32449
39959
93599
44934
96956
17561
| |||
| G.Tư |
7869
6709
2631
5878
| |||
| G.Năm |
2298
4530
5069
3325
1358
4734
| |||
| G.Sáu |
307
268
825
| |||
| G.Bảy |
41
61
73
89
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 04/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 04/04 | Nam Định | |||
| ĐB |
2-12-13-8-6-9yl
29737 | |||
| G.Nhất | 79282 | |||
| G.Nhì |
00116
77241
| |||
| G.Ba |
70880
82943
02709
44672
81509
93589
| |||
| G.Tư |
9083
4223
5256
5863
| |||
| G.Năm |
2351
4993
0904
6797
7642
0251
| |||
| G.Sáu |
566
049
726
| |||
| G.Bảy |
59
48
40
41
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















