Kết quả xổ số Miền Nam ngày 03/09/2030
Còn nữa đến xổ số Miền Nam
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Tây Ninh 16/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 16/04 | 4K3 |
| Giải 8 | 62 |
| Giải 7 | 882 |
| Giải 6 |
7007
8466
3780
|
| Giải 5 | 4947 |
| Giải 4 |
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
|
| Giải 3 |
13031
01689
|
| Giải 2 | 99825 |
| Giải 1 | 86365 |
| Đặc Biệt | 143754 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS An Giang 16/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 16/04 | AG-4K3 |
| Giải 8 | 48 |
| Giải 7 | 705 |
| Giải 6 |
9983
4485
7159
|
| Giải 5 | 1555 |
| Giải 4 |
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
|
| Giải 3 |
50233
05819
|
| Giải 2 | 36951 |
| Giải 1 | 32482 |
| Đặc Biệt | 951018 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Thuận 16/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 16/04 | 4K3 |
| Giải 8 | 36 |
| Giải 7 | 109 |
| Giải 6 |
0505
5080
7042
|
| Giải 5 | 7473 |
| Giải 4 |
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
| Giải 3 |
93660
96519
|
| Giải 2 | 56939 |
| Giải 1 | 03687 |
| Đặc Biệt | 672774 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đồng Nai 15/04/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 15/04 | 4K3 |
| Giải 8 | 68 |
| Giải 7 | 080 |
| Giải 6 |
6492
4564
1176
|
| Giải 5 | 7307 |
| Giải 4 |
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
| Giải 3 |
82918
58618
|
| Giải 2 | 42443 |
| Giải 1 | 50469 |
| Đặc Biệt | 813676 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Cần Thơ 15/04/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 15/04 | K3T4 |
| Giải 8 | 31 |
| Giải 7 | 094 |
| Giải 6 |
9679
1349
9018
|
| Giải 5 | 2393 |
| Giải 4 |
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
| Giải 3 |
19580
18435
|
| Giải 2 | 75484 |
| Giải 1 | 32126 |
| Đặc Biệt | 854211 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Sóc Trăng 15/04/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 15/04 | K3T4 |
| Giải 8 | 36 |
| Giải 7 | 977 |
| Giải 6 |
9763
1276
6075
|
| Giải 5 | 9129 |
| Giải 4 |
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| Giải 3 |
69265
33669
|
| Giải 2 | 53708 |
| Giải 1 | 82548 |
| Đặc Biệt | 457503 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bến Tre 14/04/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 14/04 | K15T04 |
| Giải 8 | 10 |
| Giải 7 | 094 |
| Giải 6 |
1155
4575
4068
|
| Giải 5 | 8216 |
| Giải 4 |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
| Giải 3 |
66305
65850
|
| Giải 2 | 25790 |
| Giải 1 | 50733 |
| Đặc Biệt | 966588 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















