Kết quả xổ số Miền Trung ngày 16/09/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Đắk Lắk 14/04/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 14/04 | XSDLK |
| Giải 8 | 13 |
| Giải 7 | 742 |
| Giải 6 |
8878
3092
0961
|
| Giải 5 | 3376 |
| Giải 4 |
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
|
| Giải 3 |
88064
65078
|
| Giải 2 | 86787 |
| Giải 1 | 67739 |
| Đặc Biệt | 426865 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Nam 14/04/2026
Xem bảng miền| Thứ ba 14/04 | XSQNM |
| Giải 8 | 75 |
| Giải 7 | 942 |
| Giải 6 |
8921
7697
2023
|
| Giải 5 | 0304 |
| Giải 4 |
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
|
| Giải 3 |
99420
58991
|
| Giải 2 | 10783 |
| Giải 1 | 10198 |
| Đặc Biệt | 359577 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Phú Yên 13/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 13/04 | XSPY |
| Giải 8 | 80 |
| Giải 7 | 847 |
| Giải 6 |
2329
1942
8380
|
| Giải 5 | 0962 |
| Giải 4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
| Giải 3 |
72830
41721
|
| Giải 2 | 34106 |
| Giải 1 | 24327 |
| Đặc Biệt | 524115 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Thừa T. Huế 13/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 13/04 | |
| Giải 8 | ![]() |
| Giải 7 | ![]() |
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
| Giải 5 | ![]() |
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
| Giải 3 |
![]() ![]() |
| Giải 2 | ![]() |
| Giải 1 | ![]() |
| Đặc Biệt | ![]() |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Khánh Hòa 12/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 12/04 | XSKH |
| Giải 8 | 24 |
| Giải 7 | 467 |
| Giải 6 |
6469
0928
9060
|
| Giải 5 | 9817 |
| Giải 4 |
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
|
| Giải 3 |
76867
76983
|
| Giải 2 | 99482 |
| Giải 1 | 70476 |
| Đặc Biệt | 243524 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Kon Tum 12/04/2026
Xem bảng miền| Chủ nhật 12/04 | XSKT |
| Giải 8 | 39 |
| Giải 7 | 183 |
| Giải 6 |
4855
5784
3606
|
| Giải 5 | 7130 |
| Giải 4 |
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
| Giải 3 |
54335
63721
|
| Giải 2 | 78002 |
| Giải 1 | 22283 |
| Đặc Biệt | 259939 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 11/04/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 11/04 | XSDNG |
| Giải 8 | 12 |
| Giải 7 | 190 |
| Giải 6 |
8003
5666
3806
|
| Giải 5 | 4741 |
| Giải 4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
| Giải 3 |
95122
79489
|
| Giải 2 | 25851 |
| Giải 1 | 48155 |
| Đặc Biệt | 115128 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















