Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/03/2030
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Gia Lai 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | XSGL |
| Giải 8 | 57 |
| Giải 7 | 241 |
| Giải 6 |
4734
1393
4125
|
| Giải 5 | 2871 |
| Giải 4 |
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
|
| Giải 3 |
34330
89732
|
| Giải 2 | 39722 |
| Giải 1 | 96165 |
| Đặc Biệt | 480145 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 16/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 16/01 | XSNT |
| Giải 8 | 00 |
| Giải 7 | 019 |
| Giải 6 |
4950
5293
6946
|
| Giải 5 | 0700 |
| Giải 4 |
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
|
| Giải 3 |
18656
60151
|
| Giải 2 | 94202 |
| Giải 1 | 81445 |
| Đặc Biệt | 544987 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Định 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSBDI |
| Giải 8 | 92 |
| Giải 7 | 674 |
| Giải 6 |
0725
6370
7872
|
| Giải 5 | 7091 |
| Giải 4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
| Giải 3 |
32511
75281
|
| Giải 2 | 71550 |
| Giải 1 | 27772 |
| Đặc Biệt | 118336 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSQB |
| Giải 8 | 89 |
| Giải 7 | 034 |
| Giải 6 |
6783
2394
4756
|
| Giải 5 | 6894 |
| Giải 4 |
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| Giải 3 |
62303
05559
|
| Giải 2 | 35834 |
| Giải 1 | 78683 |
| Đặc Biệt | 130781 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Trị 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSQT |
| Giải 8 | 88 |
| Giải 7 | 389 |
| Giải 6 |
8396
6578
2062
|
| Giải 5 | 7603 |
| Giải 4 |
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
|
| Giải 3 |
24032
63256
|
| Giải 2 | 44477 |
| Giải 1 | 88864 |
| Đặc Biệt | 174594 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Khánh Hòa 14/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 14/01 | XSKH |
| Giải 8 | 66 |
| Giải 7 | 768 |
| Giải 6 |
9774
2198
0454
|
| Giải 5 | 0119 |
| Giải 4 |
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
|
| Giải 3 |
26379
13701
|
| Giải 2 | 48368 |
| Giải 1 | 07369 |
| Đặc Biệt | 507450 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đà Nẵng 14/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 14/01 | XSDNG |
| Giải 8 | 74 |
| Giải 7 | 310 |
| Giải 6 |
2974
6022
6651
|
| Giải 5 | 4425 |
| Giải 4 |
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
|
| Giải 3 |
00504
43301
|
| Giải 2 | 39388 |
| Giải 1 | 49417 |
| Đặc Biệt | 126704 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















