Kết quả xổ số Miền Trung ngày 20/02/2045
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Đà Nẵng 02/05/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 02/05 | XSDNG |
| Giải 8 | 24 |
| Giải 7 | 628 |
| Giải 6 |
7449
4197
7923
|
| Giải 5 | 7453 |
| Giải 4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
|
| Giải 3 |
20842
35094
|
| Giải 2 | 00104 |
| Giải 1 | 01079 |
| Đặc Biệt | 192479 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Đắk Nông 02/05/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 02/05 | XSDNO |
| Giải 8 | 26 |
| Giải 7 | 651 |
| Giải 6 |
2363
2888
9462
|
| Giải 5 | 4723 |
| Giải 4 |
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
|
| Giải 3 |
92811
72035
|
| Giải 2 | 87445 |
| Giải 1 | 72144 |
| Đặc Biệt | 178608 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Ngãi 02/05/2026
Xem bảng miền| Thứ bảy 02/05 | XSQNG |
| Giải 8 | 74 |
| Giải 7 | 480 |
| Giải 6 |
0826
0256
2762
|
| Giải 5 | 7599 |
| Giải 4 |
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
|
| Giải 3 |
68514
04791
|
| Giải 2 | 47875 |
| Giải 1 | 41084 |
| Đặc Biệt | 802963 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Gia Lai 01/05/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 01/05 | XSGL |
| Giải 8 | 17 |
| Giải 7 | 254 |
| Giải 6 |
9730
1290
0796
|
| Giải 5 | 8793 |
| Giải 4 |
07565
33404
37563
31233
80393
65075
11471
|
| Giải 3 |
19600
53384
|
| Giải 2 | 22491 |
| Giải 1 | 50961 |
| Đặc Biệt | 071730 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 01/05/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 01/05 | XSNT |
| Giải 8 | 23 |
| Giải 7 | 697 |
| Giải 6 |
6891
6318
4407
|
| Giải 5 | 9095 |
| Giải 4 |
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
| Giải 3 |
71220
02427
|
| Giải 2 | 84193 |
| Giải 1 | 09391 |
| Đặc Biệt | 249317 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Bình Định 30/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 30/04 | XSBDI |
| Giải 8 | 57 |
| Giải 7 | 222 |
| Giải 6 |
7512
5067
4773
|
| Giải 5 | 3565 |
| Giải 4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
| Giải 3 |
06179
10894
|
| Giải 2 | 73329 |
| Giải 1 | 81275 |
| Đặc Biệt | 502849 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 30/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 30/04 | XSQB |
| Giải 8 | 91 |
| Giải 7 | 436 |
| Giải 6 |
6951
8572
9602
|
| Giải 5 | 2172 |
| Giải 4 |
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
| Giải 3 |
63193
35298
|
| Giải 2 | 80790 |
| Giải 1 | 95326 |
| Đặc Biệt | 486953 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















