Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 18/02/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 18/02/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 18/02 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
--
![]() | |||
| G.Nhất | ![]() | |||
| G.Nhì |
![]() ![]() | |||
| G.Ba |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Tư |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Năm |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Sáu |
![]() ![]() ![]() | |||
| G.Bảy |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 11/02/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 11/02 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
3-2-18-15-5-1-19-17vs
20692 | |||
| G.Nhất | 89293 | |||
| G.Nhì |
96602
63021
| |||
| G.Ba |
95539
28188
78409
65621
66739
32548
| |||
| G.Tư |
8089
3266
4238
9502
| |||
| G.Năm |
5857
1473
5343
1637
4990
3764
| |||
| G.Sáu |
545
709
541
| |||
| G.Bảy |
98
92
32
47
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 04/02/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 04/02 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
14-18-17-6-5-1-15-11ub
06517 | |||
| G.Nhất | 31720 | |||
| G.Nhì |
59815
63073
| |||
| G.Ba |
44790
51542
99159
33670
51349
74299
| |||
| G.Tư |
1691
0910
0234
8239
| |||
| G.Năm |
7358
8882
4025
6132
2344
2649
| |||
| G.Sáu |
448
371
569
| |||
| G.Bảy |
65
60
30
88
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 28/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 28/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
7-8-1-16-9-6-20-11uk
24121 | |||
| G.Nhất | 96394 | |||
| G.Nhì |
18979
53028
| |||
| G.Ba |
17851
36689
93457
43975
85524
91533
| |||
| G.Tư |
3309
9602
5037
3432
| |||
| G.Năm |
2740
8739
6150
3804
2269
4778
| |||
| G.Sáu |
801
295
993
| |||
| G.Bảy |
76
47
21
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 21/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 21/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
17-7-19-2-13-18-10-16us
06186 | |||
| G.Nhất | 11296 | |||
| G.Nhì |
08294
23250
| |||
| G.Ba |
07979
91667
60639
34396
95742
13854
| |||
| G.Tư |
4956
5673
3257
8179
| |||
| G.Năm |
4698
4667
2958
6344
0556
7221
| |||
| G.Sáu |
480
226
435
| |||
| G.Bảy |
60
26
32
49
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 14/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 14/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
8-3-2-1-19-10-16-15tb
02817 | |||
| G.Nhất | 24517 | |||
| G.Nhì |
74215
46621
| |||
| G.Ba |
79283
78432
76304
87446
85707
10084
| |||
| G.Tư |
5422
1753
9687
8395
| |||
| G.Năm |
2844
1358
6578
1837
3246
3689
| |||
| G.Sáu |
945
187
978
| |||
| G.Bảy |
15
99
52
55
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 07/01/2026
Xem bảng miền| Thứ tư 07/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
13-14-8-10-19-20-5-18tx
14389 | |||
| G.Nhất | 06509 | |||
| G.Nhì |
13267
17968
| |||
| G.Ba |
74323
08916
08345
44717
73749
32966
| |||
| G.Tư |
8786
8627
4145
5444
| |||
| G.Năm |
9205
9877
6869
9819
0107
1776
| |||
| G.Sáu |
065
764
088
| |||
| G.Bảy |
39
64
24
57
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















