Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 11/05/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 11/05/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 11/05 | Hà Nội | |||
| ĐB |
11-8-12-9-6-13ah
52117 | |||
| G.Nhất | 31957 | |||
| G.Nhì |
40410
91383
| |||
| G.Ba |
73666
88708
37174
89774
02593
47123
| |||
| G.Tư |
6646
2221
9669
5216
| |||
| G.Năm |
5097
7883
5289
0891
7752
7773
| |||
| G.Sáu |
410
906
074
| |||
| G.Bảy |
80
18
44
56
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 07/05/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 07/05 | Hà Nội | |||
| ĐB |
3-4-13-2-8-9ad
14540 | |||
| G.Nhất | 02551 | |||
| G.Nhì |
70294
10702
| |||
| G.Ba |
76049
05729
52229
28053
65391
18799
| |||
| G.Tư |
4921
3330
5765
9450
| |||
| G.Năm |
9471
3483
8572
3814
1250
1697
| |||
| G.Sáu |
156
125
061
| |||
| G.Bảy |
15
40
45
66
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 04/05/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 04/05 | Hà Nội | |||
| ĐB |
2-4-9-15-12-11za
11251 | |||
| G.Nhất | 41714 | |||
| G.Nhì |
83115
80556
| |||
| G.Ba |
26457
76234
63246
50115
83785
71851
| |||
| G.Tư |
6469
5545
0730
1317
| |||
| G.Năm |
8380
6205
9349
1012
2407
7442
| |||
| G.Sáu |
867
393
252
| |||
| G.Bảy |
15
69
63
67
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 30/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
2-13-1-10-6-15ze
82075 | |||
| G.Nhất | 36057 | |||
| G.Nhì |
15774
56957
| |||
| G.Ba |
35292
04025
54556
19779
55983
32357
| |||
| G.Tư |
8296
0013
0284
2330
| |||
| G.Năm |
9054
6999
6997
5730
4051
4344
| |||
| G.Sáu |
006
621
473
| |||
| G.Bảy |
30
19
98
74
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 27/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 27/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
4-5-11-10-12-3zh
10059 | |||
| G.Nhất | 97664 | |||
| G.Nhì |
46804
53185
| |||
| G.Ba |
67397
82511
78845
75249
32694
58156
| |||
| G.Tư |
8498
9994
0470
1973
| |||
| G.Năm |
2627
2460
5781
1928
8847
7793
| |||
| G.Sáu |
185
231
468
| |||
| G.Bảy |
34
46
28
71
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 23/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 23/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-3-12-6-13zn
66239 | |||
| G.Nhất | 39591 | |||
| G.Nhì |
18058
22407
| |||
| G.Ba |
81305
09686
17519
22201
69265
32721
| |||
| G.Tư |
5596
1384
2654
9942
| |||
| G.Năm |
4202
7044
3363
0261
0196
7831
| |||
| G.Sáu |
839
220
691
| |||
| G.Bảy |
22
63
99
57
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 20/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 20/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
5-9-10-13-7-4zr
74197 | |||
| G.Nhất | 88897 | |||
| G.Nhì |
75281
83073
| |||
| G.Ba |
29125
09606
31567
93696
67272
21532
| |||
| G.Tư |
4114
0721
0708
0206
| |||
| G.Năm |
2853
0707
7804
9339
4057
5308
| |||
| G.Sáu |
466
461
061
| |||
| G.Bảy |
34
06
47
39
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















