Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 13/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 13/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 13/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-1-5-2-13ya
22738 | |||
| G.Nhất | 17809 | |||
| G.Nhì |
06660
41260
| |||
| G.Ba |
27814
33846
35851
79609
46381
92520
| |||
| G.Tư |
0514
5426
0900
0582
| |||
| G.Năm |
0699
7964
9148
6945
4313
0811
| |||
| G.Sáu |
536
189
368
| |||
| G.Bảy |
20
19
10
02
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 09/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-6-9-7-13ye
45625 | |||
| G.Nhất | 95649 | |||
| G.Nhì |
50412
36214
| |||
| G.Ba |
48032
05964
80760
72118
18594
27094
| |||
| G.Tư |
2330
4939
0204
3673
| |||
| G.Năm |
6179
8937
8895
0569
5008
5753
| |||
| G.Sáu |
453
556
741
| |||
| G.Bảy |
32
41
72
84
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 06/04/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 06/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-5-8-14-2-13yh
76406 | |||
| G.Nhất | 32332 | |||
| G.Nhì |
35761
74987
| |||
| G.Ba |
43531
91483
52995
87510
92287
57421
| |||
| G.Tư |
1232
5201
1252
5915
| |||
| G.Năm |
4545
3241
6779
4732
3943
0717
| |||
| G.Sáu |
331
029
877
| |||
| G.Bảy |
65
33
91
26
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/04/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 02/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-16-2-18-6-3-14-17yn
91267 | |||
| G.Nhất | 39150 | |||
| G.Nhì |
10890
48921
| |||
| G.Ba |
18329
28632
19831
96395
77398
59259
| |||
| G.Tư |
0214
7865
5583
4111
| |||
| G.Năm |
3084
4821
9506
7517
2862
0778
| |||
| G.Sáu |
989
344
934
| |||
| G.Bảy |
39
95
40
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/03/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 30/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
5-9-1-18-12-11-2-20yr
64464 | |||
| G.Nhất | 41265 | |||
| G.Nhì |
35323
13001
| |||
| G.Ba |
87361
16446
88711
90431
88072
67627
| |||
| G.Tư |
3503
4562
6592
8933
| |||
| G.Năm |
5861
8919
8028
3677
1240
7438
| |||
| G.Sáu |
476
413
928
| |||
| G.Bảy |
20
34
07
62
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 26/03/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 26/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
14-8-12-11-2-4-15-9yv
44693 | |||
| G.Nhất | 60794 | |||
| G.Nhì |
14552
17487
| |||
| G.Ba |
81985
47014
57792
95318
78875
67162
| |||
| G.Tư |
2166
9428
5602
2636
| |||
| G.Năm |
1902
5487
2110
7982
9799
9727
| |||
| G.Sáu |
551
696
336
| |||
| G.Bảy |
11
95
82
49
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 23/03/2026
Xem bảng miền| Thứ hai 23/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
17-12-13-19-6-4-3-2xa
77514 | |||
| G.Nhất | 24090 | |||
| G.Nhì |
50525
97318
| |||
| G.Ba |
47731
60452
40281
09169
89329
77930
| |||
| G.Tư |
9754
8292
9859
1069
| |||
| G.Năm |
9514
8857
0009
2277
2631
8725
| |||
| G.Sáu |
916
952
302
| |||
| G.Bảy |
89
44
29
28
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















