Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 12/06/2061
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 03/05/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 03/05 | Thái Bình | |||
| ĐB |
--
![]() | |||
| G.Nhất | ![]() | |||
| G.Nhì |
![]() ![]() | |||
| G.Ba |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Tư |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Năm |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Sáu |
![]() ![]() ![]() | |||
| G.Bảy |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/05/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 02/05 | Nam Định | |||
| ĐB |
6-9-2-5-12-11zc
16132 | |||
| G.Nhất | 71757 | |||
| G.Nhì |
99083
98654
| |||
| G.Ba |
86938
71437
36884
49158
15991
74525
| |||
| G.Tư |
3100
7714
4382
0524
| |||
| G.Năm |
6046
7173
3104
6621
0697
8307
| |||
| G.Sáu |
960
157
907
| |||
| G.Bảy |
41
14
62
87
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 01/05/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 01/05 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
20-8-10-4-17-9-7-14zd
96637 | |||
| G.Nhất | 93296 | |||
| G.Nhì |
12155
58409
| |||
| G.Ba |
22927
29764
94519
63942
21062
69625
| |||
| G.Tư |
0114
2932
0581
7691
| |||
| G.Năm |
5151
1059
8554
7671
0982
0427
| |||
| G.Sáu |
355
722
435
| |||
| G.Bảy |
48
39
79
46
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 30/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
2-13-1-10-6-15ze
82075 | |||
| G.Nhất | 36057 | |||
| G.Nhì |
15774
56957
| |||
| G.Ba |
35292
04025
54556
19779
55983
32357
| |||
| G.Tư |
8296
0013
0284
2330
| |||
| G.Năm |
9054
6999
6997
5730
4051
4344
| |||
| G.Sáu |
006
621
473
| |||
| G.Bảy |
30
19
98
74
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 29/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 29/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
13-10-4-1-18-17-2-11zf
86569 | |||
| G.Nhất | 66320 | |||
| G.Nhì |
56144
85128
| |||
| G.Ba |
28242
61475
96836
01666
86733
63941
| |||
| G.Tư |
7387
2584
9839
4387
| |||
| G.Năm |
9817
9050
0924
7760
6055
4148
| |||
| G.Sáu |
277
058
312
| |||
| G.Bảy |
72
46
69
18
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 28/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 28/04 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
9-4-8-11-5-15zg
45254 | |||
| G.Nhất | 05638 | |||
| G.Nhì |
40244
18921
| |||
| G.Ba |
88125
66794
52609
59982
29787
70432
| |||
| G.Tư |
4872
3132
0278
0398
| |||
| G.Năm |
1236
5501
5959
0684
0948
2727
| |||
| G.Sáu |
290
806
898
| |||
| G.Bảy |
04
82
91
30
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 27/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 27/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
4-5-11-10-12-3zh
10059 | |||
| G.Nhất | 97664 | |||
| G.Nhì |
46804
53185
| |||
| G.Ba |
67397
82511
78845
75249
32694
58156
| |||
| G.Tư |
8498
9994
0470
1973
| |||
| G.Năm |
2627
2460
5781
1928
8847
7793
| |||
| G.Sáu |
185
231
468
| |||
| G.Bảy |
34
46
28
71
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















