Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 13/01/2032
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 23/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 23/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
17-12-13-19-6-4-3-2xa
77514 | |||
| G.Nhất | 24090 | |||
| G.Nhì |
50525
97318
| |||
| G.Ba |
47731
60452
40281
09169
89329
77930
| |||
| G.Tư |
9754
8292
9859
1069
| |||
| G.Năm |
9514
8857
0009
2277
2631
8725
| |||
| G.Sáu |
916
952
302
| |||
| G.Bảy |
89
44
29
28
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 22/03/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 22/03 | Thái Bình | |||
| ĐB |
8-6-16-13-5-1-12-14xb
58646 | |||
| G.Nhất | 56121 | |||
| G.Nhì |
38604
79618
| |||
| G.Ba |
39390
29082
23973
57243
36911
81249
| |||
| G.Tư |
6597
3406
5752
7016
| |||
| G.Năm |
9261
8191
4162
9138
1933
9913
| |||
| G.Sáu |
065
454
913
| |||
| G.Bảy |
80
11
24
39
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 21/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 21/03 | Nam Định | |||
| ĐB |
14-9-20-19-12-1-3-10xc
88594 | |||
| G.Nhất | 19952 | |||
| G.Nhì |
27619
72234
| |||
| G.Ba |
60611
75467
63729
94907
97040
24194
| |||
| G.Tư |
7514
2499
5992
4648
| |||
| G.Năm |
4116
7168
4360
2697
5970
4728
| |||
| G.Sáu |
888
151
984
| |||
| G.Bảy |
92
26
43
05
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 20/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 20/03 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
9-11-18-10-2-6-1-20xd
81124 | |||
| G.Nhất | 04983 | |||
| G.Nhì |
00290
63046
| |||
| G.Ba |
29024
89600
67378
01615
10314
17902
| |||
| G.Tư |
1127
9490
3116
9388
| |||
| G.Năm |
1781
4301
2491
1917
1409
6293
| |||
| G.Sáu |
536
762
964
| |||
| G.Bảy |
57
44
80
32
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 19/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
18-10-2-11-3-17-20-13xe
75495 | |||
| G.Nhất | 65394 | |||
| G.Nhì |
11823
78281
| |||
| G.Ba |
55791
64593
46652
73481
19112
67150
| |||
| G.Tư |
2277
6560
3625
8563
| |||
| G.Năm |
4758
4339
9656
4597
2073
2211
| |||
| G.Sáu |
415
122
293
| |||
| G.Bảy |
56
52
06
41
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 18/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 18/03 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
5-14-16-8-19-15-9-1xf
25287 | |||
| G.Nhất | 45570 | |||
| G.Nhì |
65174
30981
| |||
| G.Ba |
37360
97963
32585
01475
14972
63233
| |||
| G.Tư |
5608
5580
4895
7625
| |||
| G.Năm |
2364
9998
7381
7057
8691
2366
| |||
| G.Sáu |
530
424
699
| |||
| G.Bảy |
57
16
30
29
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 17/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 17/03 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
8-1-2-10-20-17-6-12xg
07969 | |||
| G.Nhất | 09435 | |||
| G.Nhì |
75015
57586
| |||
| G.Ba |
84001
17754
44799
23752
50930
00666
| |||
| G.Tư |
1801
0972
1330
3310
| |||
| G.Năm |
9690
1372
3721
1627
1810
4363
| |||
| G.Sáu |
239
362
997
| |||
| G.Bảy |
90
22
75
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















