Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16/03/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 01/02/2026
Xem bảng tỉnh| Chủ nhật 01/02 | Thái Bình | |||
| ĐB |
14-6-2-9-19-4-20-8ue
01377 | |||
| G.Nhất | 62903 | |||
| G.Nhì |
18387
07354
| |||
| G.Ba |
10059
81560
41701
37260
17099
22989
| |||
| G.Tư |
6605
3887
2927
2963
| |||
| G.Năm |
1390
7638
4761
2703
7094
7161
| |||
| G.Sáu |
431
107
573
| |||
| G.Bảy |
58
03
47
05
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 31/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ bảy 31/01 | Nam Định | |||
| ĐB |
20-1-17-5-16-2-13-8uf
42754 | |||
| G.Nhất | 61405 | |||
| G.Nhì |
48285
19114
| |||
| G.Ba |
63110
04075
60220
89022
77279
42944
| |||
| G.Tư |
9182
5276
3737
0947
| |||
| G.Năm |
9007
2156
2640
4549
0879
4558
| |||
| G.Sáu |
813
258
481
| |||
| G.Bảy |
77
51
67
47
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 30/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
3-6-13-5-19-2-9-11ug
32845 | |||
| G.Nhất | 52609 | |||
| G.Nhì |
21294
57124
| |||
| G.Ba |
44933
42993
38923
00615
76743
98146
| |||
| G.Tư |
1848
2378
6699
3168
| |||
| G.Năm |
1980
7505
3079
8601
7435
3241
| |||
| G.Sáu |
392
255
854
| |||
| G.Bảy |
03
82
85
81
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 29/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 29/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-16-11-19-1-7-20-5uh
38814 | |||
| G.Nhất | 56490 | |||
| G.Nhì |
15380
53895
| |||
| G.Ba |
00054
67007
77876
10229
39014
06875
| |||
| G.Tư |
9294
3693
0251
7935
| |||
| G.Năm |
4267
3594
6926
7551
7419
9582
| |||
| G.Sáu |
206
200
971
| |||
| G.Bảy |
81
87
60
32
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 28/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 28/01 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
7-8-1-16-9-6-20-11uk
24121 | |||
| G.Nhất | 96394 | |||
| G.Nhì |
18979
53028
| |||
| G.Ba |
17851
36689
93457
43975
85524
91533
| |||
| G.Tư |
3309
9602
5037
3432
| |||
| G.Năm |
2740
8739
6150
3804
2269
4778
| |||
| G.Sáu |
801
295
993
| |||
| G.Bảy |
76
47
21
77
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 27/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 27/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
16-3-5-15-6-18-20-19ul
39380 | |||
| G.Nhất | 69281 | |||
| G.Nhì |
70859
75870
| |||
| G.Ba |
82722
33319
97062
92220
40431
67129
| |||
| G.Tư |
0741
2920
6534
9310
| |||
| G.Năm |
4422
5543
2892
1930
4862
5929
| |||
| G.Sáu |
733
014
672
| |||
| G.Bảy |
22
20
16
61
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 26/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 26/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
7-11-10-12-2-18-16-15um
00974 | |||
| G.Nhất | 79993 | |||
| G.Nhì |
49666
66441
| |||
| G.Ba |
60369
22957
67805
87161
45582
58420
| |||
| G.Tư |
9302
9362
5044
4481
| |||
| G.Năm |
2285
6013
9685
3732
8265
1017
| |||
| G.Sáu |
294
739
215
| |||
| G.Bảy |
85
67
56
63
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















