Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 23/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 22/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 22/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
11-15-10-2-12-3zp
36948 | |||
| G.Nhất | 96041 | |||
| G.Nhì |
09028
27803
| |||
| G.Ba |
67373
92273
01401
29007
70125
77891
| |||
| G.Tư |
9370
3839
8509
9528
| |||
| G.Năm |
0205
3067
6198
5898
2470
6631
| |||
| G.Sáu |
148
820
556
| |||
| G.Bảy |
52
64
72
79
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 15/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 15/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
6-15-1-12-9-8zx
03714 | |||
| G.Nhất | 73668 | |||
| G.Nhì |
70849
42878
| |||
| G.Ba |
36930
07828
89755
37165
72473
21432
| |||
| G.Tư |
7489
0471
0820
4710
| |||
| G.Năm |
7118
5672
7668
3808
4958
6875
| |||
| G.Sáu |
710
526
102
| |||
| G.Bảy |
65
59
88
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 08/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 08/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
8-12-11-13-14-5yf
27450 | |||
| G.Nhất | 93235 | |||
| G.Nhì |
58678
36197
| |||
| G.Ba |
99892
05641
12842
76202
30699
35985
| |||
| G.Tư |
2820
8638
4633
3830
| |||
| G.Năm |
5845
2265
7001
1726
3945
0109
| |||
| G.Sáu |
933
001
877
| |||
| G.Bảy |
60
94
00
26
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 01/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 01/04 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
4-8-1-12-15-9yp
31666 | |||
| G.Nhất | 86408 | |||
| G.Nhì |
48955
61411
| |||
| G.Ba |
01938
88321
89779
28502
50890
31774
| |||
| G.Tư |
2458
7917
4776
6202
| |||
| G.Năm |
2890
1221
1109
1651
2355
3979
| |||
| G.Sáu |
155
051
728
| |||
| G.Bảy |
37
16
52
20
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 25/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 25/03 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
16-13-9-6-11-14-10-7yx
53988 | |||
| G.Nhất | 71466 | |||
| G.Nhì |
22728
42861
| |||
| G.Ba |
90932
68244
46533
34712
50682
63621
| |||
| G.Tư |
8233
8490
9513
9360
| |||
| G.Năm |
6007
9020
8451
1887
0568
0356
| |||
| G.Sáu |
811
195
876
| |||
| G.Bảy |
24
74
00
95
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 18/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 18/03 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
5-14-16-8-19-15-9-1xf
25287 | |||
| G.Nhất | 45570 | |||
| G.Nhì |
65174
30981
| |||
| G.Ba |
37360
97963
32585
01475
14972
63233
| |||
| G.Tư |
5608
5580
4895
7625
| |||
| G.Năm |
2364
9998
7381
7057
8691
2366
| |||
| G.Sáu |
530
424
699
| |||
| G.Bảy |
57
16
30
29
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 11/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ tư 11/03 | Bắc Ninh | |||
| ĐB |
12-6-4-11-5-18-13-1xp
30368 | |||
| G.Nhất | 29356 | |||
| G.Nhì |
46164
75498
| |||
| G.Ba |
33789
07705
75150
95564
84551
53231
| |||
| G.Tư |
5708
4870
0118
0979
| |||
| G.Năm |
6196
1569
5628
2636
8647
9269
| |||
| G.Sáu |
680
383
179
| |||
| G.Bảy |
97
71
09
43
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















