Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16/04/2026
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 16/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 16/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
14-12-1-6-5-15zv
35035 | |||
| G.Nhất | 97627 | |||
| G.Nhì |
32561
50740
| |||
| G.Ba |
98510
74537
94793
79540
88709
79848
| |||
| G.Tư |
5022
9828
5081
0615
| |||
| G.Năm |
1860
1658
3676
3091
9172
4378
| |||
| G.Sáu |
311
712
195
| |||
| G.Bảy |
69
18
33
87
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 09/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-11-6-9-7-13ye
45625 | |||
| G.Nhất | 95649 | |||
| G.Nhì |
50412
36214
| |||
| G.Ba |
48032
05964
80760
72118
18594
27094
| |||
| G.Tư |
2330
4939
0204
3673
| |||
| G.Năm |
6179
8937
8895
0569
5008
5753
| |||
| G.Sáu |
453
556
741
| |||
| G.Bảy |
32
41
72
84
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/04/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 02/04 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-16-2-18-6-3-14-17yn
91267 | |||
| G.Nhất | 39150 | |||
| G.Nhì |
10890
48921
| |||
| G.Ba |
18329
28632
19831
96395
77398
59259
| |||
| G.Tư |
0214
7865
5583
4111
| |||
| G.Năm |
3084
4821
9506
7517
2862
0778
| |||
| G.Sáu |
989
344
934
| |||
| G.Bảy |
39
95
40
93
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 26/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 26/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
14-8-12-11-2-4-15-9yv
44693 | |||
| G.Nhất | 60794 | |||
| G.Nhì |
14552
17487
| |||
| G.Ba |
81985
47014
57792
95318
78875
67162
| |||
| G.Tư |
2166
9428
5602
2636
| |||
| G.Năm |
1902
5487
2110
7982
9799
9727
| |||
| G.Sáu |
551
696
336
| |||
| G.Bảy |
11
95
82
49
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 19/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
18-10-2-11-3-17-20-13xe
75495 | |||
| G.Nhất | 65394 | |||
| G.Nhì |
11823
78281
| |||
| G.Ba |
55791
64593
46652
73481
19112
67150
| |||
| G.Tư |
2277
6560
3625
8563
| |||
| G.Năm |
4758
4339
9656
4597
2073
2211
| |||
| G.Sáu |
415
122
293
| |||
| G.Bảy |
56
52
06
41
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 12/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
20-12-5-15-18-1-13-14xn
72124 | |||
| G.Nhất | 28130 | |||
| G.Nhì |
57732
06509
| |||
| G.Ba |
04837
51117
25464
89493
84646
83696
| |||
| G.Tư |
5204
0206
7341
7510
| |||
| G.Năm |
7207
8438
1291
1245
9366
6330
| |||
| G.Sáu |
270
656
927
| |||
| G.Bảy |
90
08
64
59
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 05/03/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 05/03 | Hà Nội | |||
| ĐB |
8-1-17-13-12-7-14-15xv
16659 | |||
| G.Nhất | 15079 | |||
| G.Nhì |
45592
87782
| |||
| G.Ba |
03563
95657
30432
94002
14594
66474
| |||
| G.Tư |
4109
0582
6685
4430
| |||
| G.Năm |
6808
1382
2571
1225
0270
0022
| |||
| G.Sáu |
331
968
885
| |||
| G.Bảy |
99
40
14
61
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















