Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 27/02/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 26/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 26/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
16-3-1-9-13-17-2-7ve
86408 | |||
| G.Nhất | 33453 | |||
| G.Nhì |
02973
89033
| |||
| G.Ba |
26458
02328
47651
14451
71896
93956
| |||
| G.Tư |
9950
5001
1794
8308
| |||
| G.Năm |
8160
6608
5967
6156
7330
9398
| |||
| G.Sáu |
609
108
352
| |||
| G.Bảy |
50
41
65
99
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 19/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
--
![]() | |||
| G.Nhất | ![]() | |||
| G.Nhì |
![]() ![]() | |||
| G.Ba |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Tư |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Năm |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Sáu |
![]() ![]() ![]() | |||
| G.Bảy |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 12/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
17-13-8-20-4-5-2-18vr
81475 | |||
| G.Nhất | 35841 | |||
| G.Nhì |
94975
87429
| |||
| G.Ba |
03723
60053
05057
83453
87116
45559
| |||
| G.Tư |
9094
2873
3394
7063
| |||
| G.Năm |
2846
3632
5872
9959
2808
5923
| |||
| G.Sáu |
990
720
207
| |||
| G.Bảy |
81
50
16
10
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 05/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 05/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
10-7-1-3-17-14-2-15ua
10268 | |||
| G.Nhất | 07214 | |||
| G.Nhì |
26579
26609
| |||
| G.Ba |
29697
34440
97261
06557
90341
04923
| |||
| G.Tư |
7907
3742
9186
0629
| |||
| G.Năm |
0094
5002
9856
7910
6887
5365
| |||
| G.Sáu |
664
748
487
| |||
| G.Bảy |
58
73
33
57
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 29/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 29/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-16-11-19-1-7-20-5uh
38814 | |||
| G.Nhất | 56490 | |||
| G.Nhì |
15380
53895
| |||
| G.Ba |
00054
67007
77876
10229
39014
06875
| |||
| G.Tư |
9294
3693
0251
7935
| |||
| G.Năm |
4267
3594
6926
7551
7419
9582
| |||
| G.Sáu |
206
200
971
| |||
| G.Bảy |
81
87
60
32
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 22/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 22/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
13-4-2-16-8-9-10-6ur
84063 | |||
| G.Nhất | 18541 | |||
| G.Nhì |
60215
67246
| |||
| G.Ba |
83347
49488
42251
16165
27018
04302
| |||
| G.Tư |
0187
5560
0282
5399
| |||
| G.Năm |
4696
4799
7270
1403
6263
5344
| |||
| G.Sáu |
819
774
727
| |||
| G.Bảy |
53
69
39
43
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 15/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ năm 15/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
11-2-17-20-12-16-10-7ta
84522 | |||
| G.Nhất | 41647 | |||
| G.Nhì |
68429
43071
| |||
| G.Ba |
13656
17226
56960
32399
24912
87150
| |||
| G.Tư |
8476
1756
8256
3416
| |||
| G.Năm |
4039
7861
2800
8288
8644
4014
| |||
| G.Sáu |
497
368
374
| |||
| G.Bảy |
21
00
14
71
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















