Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 24/02/2026
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 23/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 23/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
12-3-2-13-5-8vh
67655 | |||
| G.Nhất | 11374 | |||
| G.Nhì |
55205
21535
| |||
| G.Ba |
48054
88283
90399
42416
59902
57645
| |||
| G.Tư |
1162
5668
4592
4642
| |||
| G.Năm |
1722
1829
7715
0901
3426
7719
| |||
| G.Sáu |
396
332
669
| |||
| G.Bảy |
45
43
00
57
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 16/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 16/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
--
![]() | |||
| G.Nhất | ![]() | |||
| G.Nhì |
![]() ![]() | |||
| G.Ba |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Tư |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Năm |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Sáu |
![]() ![]() ![]() | |||
| G.Bảy |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 09/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
12-17-4-18-8-9-19-20vu
05901 | |||
| G.Nhất | 95598 | |||
| G.Nhì |
84591
88377
| |||
| G.Ba |
11715
48789
40846
74155
45695
67087
| |||
| G.Tư |
9847
5056
6625
6463
| |||
| G.Năm |
2542
4773
5512
3129
0200
4096
| |||
| G.Sáu |
130
769
434
| |||
| G.Bảy |
14
25
76
67
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 02/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 02/02 | Hà Nội | |||
| ĐB |
15-8-20-3-17-10-2-19ud
73461 | |||
| G.Nhất | 85558 | |||
| G.Nhì |
50359
49985
| |||
| G.Ba |
42645
73512
76496
96228
44302
99454
| |||
| G.Tư |
4117
3462
7691
3281
| |||
| G.Năm |
3582
9139
1398
8212
8012
1076
| |||
| G.Sáu |
615
883
155
| |||
| G.Bảy |
23
07
74
06
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 26/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 26/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
7-11-10-12-2-18-16-15um
00974 | |||
| G.Nhất | 79993 | |||
| G.Nhì |
49666
66441
| |||
| G.Ba |
60369
22957
67805
87161
45582
58420
| |||
| G.Tư |
9302
9362
5044
4481
| |||
| G.Năm |
2285
6013
9685
3732
8265
1017
| |||
| G.Sáu |
294
739
215
| |||
| G.Bảy |
85
67
56
63
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 19/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-11-15-5-18-19-13-14uv
88286 | |||
| G.Nhất | 46486 | |||
| G.Nhì |
28702
94053
| |||
| G.Ba |
49895
00673
22045
65750
76293
04049
| |||
| G.Tư |
5519
2255
8111
1308
| |||
| G.Năm |
2390
9998
0677
8380
5455
6840
| |||
| G.Sáu |
674
109
851
| |||
| G.Bảy |
23
29
24
53
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 12/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 12/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
18-12-3-17-11-19-1-2td
31894 | |||
| G.Nhất | 58524 | |||
| G.Nhì |
99688
98714
| |||
| G.Ba |
80158
02439
79195
56597
11543
45857
| |||
| G.Tư |
7282
1938
2863
1645
| |||
| G.Năm |
6652
1464
0773
6100
6739
3640
| |||
| G.Sáu |
301
697
335
| |||
| G.Bảy |
31
34
20
42
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















