Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 24/02/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 24/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 24/02 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
12-13-6-20-10-1-17-15vg
65037 | |||
| G.Nhất | 12969 | |||
| G.Nhì |
56252
00649
| |||
| G.Ba |
11522
92128
63197
61423
89746
35294
| |||
| G.Tư |
5578
6685
2154
9613
| |||
| G.Năm |
5289
8010
6004
9930
5280
4771
| |||
| G.Sáu |
344
904
115
| |||
| G.Bảy |
95
36
37
42
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 17/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 17/02 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
--
![]() | |||
| G.Nhất | ![]() | |||
| G.Nhì |
![]() ![]() | |||
| G.Ba |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Tư |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Năm |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | |||
| G.Sáu |
![]() ![]() ![]() | |||
| G.Bảy |
![]() ![]() ![]() ![]() | |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 10/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 10/02 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
7-19-15-17-12-8-6-13vt
65390 | |||
| G.Nhất | 26187 | |||
| G.Nhì |
35885
57985
| |||
| G.Ba |
28385
68491
37698
84902
95439
27277
| |||
| G.Tư |
2819
4878
2104
3599
| |||
| G.Năm |
3453
4559
4768
6619
5663
4467
| |||
| G.Sáu |
632
203
423
| |||
| G.Bảy |
59
55
14
61
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 03/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 03/02 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
13-10-6-3-20-11-5-1uc
97648 | |||
| G.Nhất | 23355 | |||
| G.Nhì |
76097
20928
| |||
| G.Ba |
49808
31824
81955
42681
50643
08223
| |||
| G.Tư |
6075
7356
9948
3990
| |||
| G.Năm |
3072
1901
0856
4267
0952
1140
| |||
| G.Sáu |
552
822
147
| |||
| G.Bảy |
98
41
76
81
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 27/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 27/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
16-3-5-15-6-18-20-19ul
39380 | |||
| G.Nhất | 69281 | |||
| G.Nhì |
70859
75870
| |||
| G.Ba |
82722
33319
97062
92220
40431
67129
| |||
| G.Tư |
0741
2920
6534
9310
| |||
| G.Năm |
4422
5543
2892
1930
4862
5929
| |||
| G.Sáu |
733
014
672
| |||
| G.Bảy |
22
20
16
61
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 20/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 20/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
2-1-3-12-16-8-5-13ut
56878 | |||
| G.Nhất | 98776 | |||
| G.Nhì |
93745
32124
| |||
| G.Ba |
61464
76448
16058
70170
31091
30031
| |||
| G.Tư |
4592
5974
6752
5492
| |||
| G.Năm |
8780
6774
4549
6179
6789
0427
| |||
| G.Sáu |
916
392
879
| |||
| G.Bảy |
12
09
28
56
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 13/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ ba 13/01 | Quảng Ninh | |||
| ĐB |
6-4-20-8-19-1-16-15tc
28027 | |||
| G.Nhất | 19534 | |||
| G.Nhì |
40983
83563
| |||
| G.Ba |
98542
55671
77880
26614
09288
10383
| |||
| G.Tư |
8135
5457
0803
9273
| |||
| G.Năm |
7339
2012
6488
0064
8499
1774
| |||
| G.Sáu |
508
652
762
| |||
| G.Bảy |
82
24
25
16
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















