Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 23/02/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Bắc
Trực tiếp KQXS Miền Bắc lúc 18:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền bắc - 20/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 20/02 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
8-14-3-9-7-2vm
36481 | |||
| G.Nhất | 64716 | |||
| G.Nhì |
13037
47325
| |||
| G.Ba |
05064
76563
48877
99725
72858
28913
| |||
| G.Tư |
1936
1066
6093
5292
| |||
| G.Năm |
6690
8789
1041
8492
1780
3083
| |||
| G.Sáu |
586
074
150
| |||
| G.Bảy |
75
42
09
81
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 13/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 13/02 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
4-7-12-13-8-6-5-15vq
93177 | |||
| G.Nhất | 17455 | |||
| G.Nhì |
10301
37583
| |||
| G.Ba |
69511
81888
38876
04075
94073
91303
| |||
| G.Tư |
4363
7407
1202
9519
| |||
| G.Năm |
7421
5972
7698
7059
2726
3790
| |||
| G.Sáu |
717
473
561
| |||
| G.Bảy |
73
09
10
01
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 06/02/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 06/02 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
12-15-8-19-16-5-20-17vz
06133 | |||
| G.Nhất | 95078 | |||
| G.Nhì |
79243
97697
| |||
| G.Ba |
09777
78009
02892
62327
28046
30966
| |||
| G.Tư |
9656
7323
1879
7157
| |||
| G.Năm |
8225
8191
6358
0638
1942
7726
| |||
| G.Sáu |
562
720
581
| |||
| G.Bảy |
05
61
18
50
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 30/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 30/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
3-6-13-5-19-2-9-11ug
32845 | |||
| G.Nhất | 52609 | |||
| G.Nhì |
21294
57124
| |||
| G.Ba |
44933
42993
38923
00615
76743
98146
| |||
| G.Tư |
1848
2378
6699
3168
| |||
| G.Năm |
1980
7505
3079
8601
7435
3241
| |||
| G.Sáu |
392
255
854
| |||
| G.Bảy |
03
82
85
81
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 23/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 23/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
7-4-6-20-3-15-8-2uq
57022 | |||
| G.Nhất | 90013 | |||
| G.Nhì |
31092
53604
| |||
| G.Ba |
39910
08849
56971
89267
57348
71629
| |||
| G.Tư |
2304
8015
8912
6173
| |||
| G.Năm |
2627
9514
2892
8344
9689
5560
| |||
| G.Sáu |
484
417
202
| |||
| G.Bảy |
77
19
86
10
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 16/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 16/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
16-12-15-10-20-14-4-19uz
90128 | |||
| G.Nhất | 87289 | |||
| G.Nhì |
80910
58166
| |||
| G.Ba |
03971
35172
81844
58854
87945
71849
| |||
| G.Tư |
0969
6191
1726
7177
| |||
| G.Năm |
0199
6087
5956
0571
7403
7046
| |||
| G.Sáu |
132
666
595
| |||
| G.Bảy |
94
79
33
40
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 09/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ sáu 09/01 | Hải Phòng | |||
| ĐB |
20-17-19-13-16-9-12-15tg
39523 | |||
| G.Nhất | 84612 | |||
| G.Nhì |
62848
55433
| |||
| G.Ba |
59721
06536
62346
15182
57370
06441
| |||
| G.Tư |
7792
7911
5610
6426
| |||
| G.Năm |
3878
8812
4186
9423
4866
3766
| |||
| G.Sáu |
417
102
243
| |||
| G.Bảy |
47
87
52
46
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















