Kết quả xổ số Miền Trung ngày 06/03/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Ninh Thuận 06/03/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 06/03 | XSNT |
| Giải 8 | 63 |
| Giải 7 | 186 |
| Giải 6 |
3240
4722
5878
|
| Giải 5 | 4946 |
| Giải 4 |
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
|
| Giải 3 |
80637
28348
|
| Giải 2 | 96029 |
| Giải 1 | 69901 |
| Đặc Biệt | 736794 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 27/02/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 27/02 | XSNT |
| Giải 8 | 91 |
| Giải 7 | 571 |
| Giải 6 |
6225
2674
7083
|
| Giải 5 | 8329 |
| Giải 4 |
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
|
| Giải 3 |
07127
50812
|
| Giải 2 | 67062 |
| Giải 1 | 64016 |
| Đặc Biệt | 687330 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 20/02/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 20/02 | XSNT |
| Giải 8 | 21 |
| Giải 7 | 319 |
| Giải 6 |
5380
7332
9821
|
| Giải 5 | 5150 |
| Giải 4 |
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
|
| Giải 3 |
95891
32879
|
| Giải 2 | 68368 |
| Giải 1 | 64662 |
| Đặc Biệt | 767198 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 13/02/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 13/02 | XSNT |
| Giải 8 | 07 |
| Giải 7 | 334 |
| Giải 6 |
8648
8851
4550
|
| Giải 5 | 0744 |
| Giải 4 |
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
|
| Giải 3 |
84748
37972
|
| Giải 2 | 55906 |
| Giải 1 | 42869 |
| Đặc Biệt | 327771 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 06/02/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 06/02 | XSNT |
| Giải 8 | 19 |
| Giải 7 | 069 |
| Giải 6 |
6764
8139
7446
|
| Giải 5 | 7011 |
| Giải 4 |
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
| Giải 3 |
40710
09645
|
| Giải 2 | 42996 |
| Giải 1 | 16453 |
| Đặc Biệt | 549566 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 30/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 30/01 | XSNT |
| Giải 8 | 61 |
| Giải 7 | 498 |
| Giải 6 |
1434
2797
1195
|
| Giải 5 | 0546 |
| Giải 4 |
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
|
| Giải 3 |
27413
40207
|
| Giải 2 | 90648 |
| Giải 1 | 85019 |
| Đặc Biệt | 825377 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Ninh Thuận 23/01/2026
Xem bảng miền| Thứ sáu 23/01 | XSNT |
| Giải 8 | 96 |
| Giải 7 | 511 |
| Giải 6 |
2468
6257
9791
|
| Giải 5 | 3349 |
| Giải 4 |
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
|
| Giải 3 |
95433
98744
|
| Giải 2 | 10085 |
| Giải 1 | 90492 |
| Đặc Biệt | 947850 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















