Kết quả xổ số Miền Trung ngày 22/01/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Quảng Bình 22/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 22/01 | XSQB |
| Giải 8 | 54 |
| Giải 7 | 203 |
| Giải 6 |
6966
2300
4678
|
| Giải 5 | 8231 |
| Giải 4 |
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
| Giải 3 |
30982
76140
|
| Giải 2 | 29416 |
| Giải 1 | 48126 |
| Đặc Biệt | 617395 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 15/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 15/01 | XSQB |
| Giải 8 | 89 |
| Giải 7 | 034 |
| Giải 6 |
6783
2394
4756
|
| Giải 5 | 6894 |
| Giải 4 |
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
| Giải 3 |
62303
05559
|
| Giải 2 | 35834 |
| Giải 1 | 78683 |
| Đặc Biệt | 130781 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 08/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 08/01 | XSQB |
| Giải 8 | 13 |
| Giải 7 | 803 |
| Giải 6 |
2238
1725
4415
|
| Giải 5 | 2379 |
| Giải 4 |
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
| Giải 3 |
74517
24250
|
| Giải 2 | 51776 |
| Giải 1 | 36323 |
| Đặc Biệt | 585484 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 01/01/2026
Xem bảng miền| Thứ năm 01/01 | XSQB |
| Giải 8 | 58 |
| Giải 7 | 627 |
| Giải 6 |
0024
8184
9957
|
| Giải 5 | 4498 |
| Giải 4 |
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| Giải 3 |
13384
03096
|
| Giải 2 | 25683 |
| Giải 1 | 52654 |
| Đặc Biệt | 040031 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 25/12/2025
Xem bảng miền| Thứ năm 25/12 | XSQB |
| Giải 8 | 37 |
| Giải 7 | 548 |
| Giải 6 |
2650
8353
8910
|
| Giải 5 | 6009 |
| Giải 4 |
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
|
| Giải 3 |
78622
10021
|
| Giải 2 | 48283 |
| Giải 1 | 49588 |
| Đặc Biệt | 745704 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 18/12/2025
Xem bảng miền| Thứ năm 18/12 | XSQB |
| Giải 8 | 20 |
| Giải 7 | 647 |
| Giải 6 |
0648
6492
0669
|
| Giải 5 | 4284 |
| Giải 4 |
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
|
| Giải 3 |
98365
11904
|
| Giải 2 | 04918 |
| Giải 1 | 01393 |
| Đặc Biệt | 531824 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Quảng Bình 11/12/2025
Xem bảng miền| Thứ năm 11/12 | XSQB |
| Giải 8 | 92 |
| Giải 7 | 468 |
| Giải 6 |
6541
1566
7375
|
| Giải 5 | 3764 |
| Giải 4 |
51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
|
| Giải 3 |
48987
80925
|
| Giải 2 | 94145 |
| Giải 1 | 48242 |
| Đặc Biệt | 592916 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS

















