Kết quả xổ số Miền Trung ngày 11/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 11/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ bảy 11-04 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| Giải 8 | 12 | 48 | 92 | |
| Giải 7 | 190 | 276 | 119 | |
| Giải 6 |
8003
5666
3806
|
5697
3979
0247
|
1871
7291
3119
| |
| Giải 5 | 4741 | 5415 | 7230 | |
| Giải 4 |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
|
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
| |
| Giải 3 |
95122
79489
|
19399
46221
|
81836
27678
| |
| Giải 2 | 25851 | 29737 | 17067 | |
| Giải 1 | 48155 | 39565 | 56417 | |
| Đặt biệt | 115128 | 578964 | 443100 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 10/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 10-04 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 97 | 86 | ||
| Giải 7 | 487 | 216 | ||
| Giải 6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
| ||
| Giải 5 | 4977 | 2839 | ||
| Giải 4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
| ||
| Giải 3 |
78227
11069
|
89310
90304
| ||
| Giải 2 | 91801 | 03460 | ||
| Giải 1 | 48159 | 73862 | ||
| Đặt biệt | 588200 | 421355 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 09/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 09-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 62 | 16 | 34 | |
| Giải 7 | 434 | 234 | 904 | |
| Giải 6 |
8737
8289
7420
|
7182
3423
3097
|
5471
1032
8839
| |
| Giải 5 | 4919 | 2174 | 9089 | |
| Giải 4 |
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
| |
| Giải 3 |
07647
19911
|
39651
22915
|
05658
88936
| |
| Giải 2 | 78252 | 45203 | 19014 | |
| Giải 1 | 31844 | 15524 | 42228 | |
| Đặt biệt | 826200 | 009140 | 546768 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 08/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 08-04 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 35 | 07 | ||
| Giải 7 | 678 | 043 | ||
| Giải 6 |
1574
4984
6022
|
3016
1887
1983
| ||
| Giải 5 | 5767 | 2307 | ||
| Giải 4 |
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
|
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
| ||
| Giải 3 |
60459
46165
|
15567
85488
| ||
| Giải 2 | 96422 | 14837 | ||
| Giải 1 | 87078 | 00392 | ||
| Đặt biệt | 765097 | 732501 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 07/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ ba 07-04 | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| XSDLK | XSQNM | |||
| Giải 8 | 73 | 33 | ||
| Giải 7 | 937 | 232 | ||
| Giải 6 |
0944
6936
9673
|
7850
6305
8896
| ||
| Giải 5 | 3108 | 2624 | ||
| Giải 4 |
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
|
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
| ||
| Giải 3 |
54677
33913
|
76676
88176
| ||
| Giải 2 | 11663 | 12963 | ||
| Giải 1 | 87802 | 03088 | ||
| Đặt biệt | 031631 | 748229 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 06/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 06-04 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 83 | ![]() | ||
| Giải 7 | 108 | ![]() | ||
| Giải 6 |
4516
2153
5657
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 9135 | ![]() | ||
| Giải 4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
26392
21102
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 13378 | ![]() | ||
| Giải 1 | 38414 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 840838 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 05/04/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 05-04 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| Giải 8 | 22 | 12 | ||
| Giải 7 | 075 | 433 | ||
| Giải 6 |
3501
8515
3974
|
9361
7270
0125
| ||
| Giải 5 | 1146 | 7027 | ||
| Giải 4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
| ||
| Giải 3 |
73839
34242
|
99111
55025
| ||
| Giải 2 | 84197 | 48895 | ||
| Giải 1 | 47288 | 16646 | ||
| Đặt biệt | 106834 | 003667 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















