Kết quả xổ số Miền Trung ngày 11/10/2093
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 06/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 06-04 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 83 | ![]() | ||
| Giải 7 | 108 | ![]() | ||
| Giải 6 |
4516
2153
5657
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 9135 | ![]() | ||
| Giải 4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
26392
21102
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 13378 | ![]() | ||
| Giải 1 | 38414 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 840838 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 05/04/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 05-04 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| Giải 8 | 22 | 12 | ||
| Giải 7 | 075 | 433 | ||
| Giải 6 |
3501
8515
3974
|
9361
7270
0125
| ||
| Giải 5 | 1146 | 7027 | ||
| Giải 4 |
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
|
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
| ||
| Giải 3 |
73839
34242
|
99111
55025
| ||
| Giải 2 | 84197 | 48895 | ||
| Giải 1 | 47288 | 16646 | ||
| Đặt biệt | 106834 | 003667 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 04/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ bảy 04-04 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| Giải 8 | 80 | 70 | 01 | |
| Giải 7 | 672 | 577 | 237 | |
| Giải 6 |
3118
9747
4966
|
6802
5508
0912
|
5724
3719
5834
| |
| Giải 5 | 3487 | 5013 | 1124 | |
| Giải 4 |
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
|
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
|
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
| |
| Giải 3 |
82551
90730
|
76996
87394
|
43027
83706
| |
| Giải 2 | 63911 | 73424 | 14171 | |
| Giải 1 | 62877 | 27610 | 06784 | |
| Đặt biệt | 295755 | 573173 | 306938 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 03/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 03-04 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 37 | 04 | ||
| Giải 7 | 881 | 756 | ||
| Giải 6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
| ||
| Giải 5 | 0883 | 7769 | ||
| Giải 4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
| ||
| Giải 3 |
65787
42561
|
02037
77341
| ||
| Giải 2 | 03107 | 55021 | ||
| Giải 1 | 79883 | 23815 | ||
| Đặt biệt | 579069 | 054553 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 02/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 02-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 74 | 21 | 09 | |
| Giải 7 | 785 | 464 | 214 | |
| Giải 6 |
6737
1307
6912
|
6360
7112
5230
|
4120
9959
9393
| |
| Giải 5 | 6343 | 4637 | 5625 | |
| Giải 4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
| |
| Giải 3 |
98932
49389
|
00470
59471
|
36796
59236
| |
| Giải 2 | 40579 | 14768 | 57569 | |
| Giải 1 | 46129 | 38282 | 82739 | |
| Đặt biệt | 932159 | 775098 | 358418 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 01/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 01-04 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 46 | 97 | ||
| Giải 7 | 412 | 969 | ||
| Giải 6 |
1980
4185
6894
|
3061
1132
1822
| ||
| Giải 5 | 8098 | 0207 | ||
| Giải 4 |
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
| ||
| Giải 3 |
89867
53495
|
11864
79213
| ||
| Giải 2 | 60276 | 52567 | ||
| Giải 1 | 20763 | 27697 | ||
| Đặt biệt | 941738 | 339568 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 31/03/2026
Xem bảng tỉnhThứ ba 31-03 | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| XSDLK | XSQNM | |||
| Giải 8 | 21 | 14 | ||
| Giải 7 | 339 | 136 | ||
| Giải 6 |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
| ||
| Giải 5 | 0869 | 0484 | ||
| Giải 4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
| ||
| Giải 3 |
23164
53514
|
57985
15708
| ||
| Giải 2 | 89692 | 28330 | ||
| Giải 1 | 59024 | 90856 | ||
| Đặt biệt | 268201 | 608151 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















