Kết quả xổ số Miền Trung ngày 21/10/2039
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 23/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 23-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 48 | 25 | 93 | |
| Giải 7 | 705 | 834 | 675 | |
| Giải 6 |
7382
2766
5622
|
3154
2236
4701
|
7276
8151
9891
| |
| Giải 5 | 4578 | 7755 | 7495 | |
| Giải 4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
| |
| Giải 3 |
33800
10535
|
60937
43939
|
52383
17553
| |
| Giải 2 | 64937 | 73627 | 68533 | |
| Giải 1 | 40748 | 52080 | 26102 | |
| Đặt biệt | 547020 | 719913 | 982118 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 22/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ tư 22-04 | Đà Nẵng | Khánh Hòa | ||
| XSDNG | XSKH | |||
| Giải 8 | 28 | 35 | ||
| Giải 7 | 830 | 272 | ||
| Giải 6 |
4229
1811
9224
|
3446
5873
8720
| ||
| Giải 5 | 2205 | 9738 | ||
| Giải 4 |
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
| ||
| Giải 3 |
88606
88171
|
38315
48976
| ||
| Giải 2 | 81472 | 30184 | ||
| Giải 1 | 26730 | 00755 | ||
| Đặt biệt | 595660 | 573973 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 21/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ ba 21-04 | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| XSDLK | XSQNM | |||
| Giải 8 | 04 | 79 | ||
| Giải 7 | 222 | 673 | ||
| Giải 6 |
6487
6127
7622
|
2562
9659
5734
| ||
| Giải 5 | 0183 | 1081 | ||
| Giải 4 |
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
|
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
| ||
| Giải 3 |
44669
55177
|
55824
61599
| ||
| Giải 2 | 24624 | 51983 | ||
| Giải 1 | 46467 | 24552 | ||
| Đặt biệt | 541284 | 844398 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 20/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 20-04 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 42 | ![]() | ||
| Giải 7 | 946 | ![]() | ||
| Giải 6 |
2870
0386
9642
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 4572 | ![]() | ||
| Giải 4 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
15181
37280
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 56453 | ![]() | ||
| Giải 1 | 91315 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 484050 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 19/04/2026
Xem bảng tỉnhChủ nhật 19-04 | Khánh Hòa | Kon Tum | ||
| XSKH | XSKT | |||
| Giải 8 | 03 | 92 | ||
| Giải 7 | 276 | 006 | ||
| Giải 6 |
0548
0168
1089
|
3240
6516
5559
| ||
| Giải 5 | 7075 | 6385 | ||
| Giải 4 |
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
|
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
| ||
| Giải 3 |
45634
07053
|
95545
12673
| ||
| Giải 2 | 09173 | 98178 | ||
| Giải 1 | 49854 | 96380 | ||
| Đặt biệt | 459645 | 901057 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 18/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ bảy 18-04 | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| XSDNG | XSDNO | XSQNG | ||
| Giải 8 | 82 | 26 | 64 | |
| Giải 7 | 766 | 345 | 922 | |
| Giải 6 |
0228
1567
2954
|
9183
8717
2090
|
0002
5654
5147
| |
| Giải 5 | 8236 | 5597 | 2358 | |
| Giải 4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
|
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
| |
| Giải 3 |
04564
99688
|
13948
20742
|
25625
66735
| |
| Giải 2 | 80775 | 51790 | 83801 | |
| Giải 1 | 85389 | 30672 | 92394 | |
| Đặt biệt | 265235 | 150040 | 288358 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 17/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ sáu 17-04 | Gia Lai | Ninh Thuận | ||
| XSGL | XSNT | |||
| Giải 8 | 49 | 06 | ||
| Giải 7 | 929 | 034 | ||
| Giải 6 |
3309
8953
8902
|
5514
8314
0607
| ||
| Giải 5 | 9052 | 6592 | ||
| Giải 4 |
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
| ||
| Giải 3 |
34342
22010
|
38006
70564
| ||
| Giải 2 | 21023 | 12319 | ||
| Giải 1 | 00505 | 40973 | ||
| Đặt biệt | 286307 | 541793 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















