Kết quả xổ số Miền Trung ngày 12/05/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 07/05/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 07-05 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 98 | 79 | 90 | |
| Giải 7 | 773 | 999 | 927 | |
| Giải 6 |
5964
3389
9888
|
8251
9589
6545
|
7507
3889
2638
| |
| Giải 5 | 2489 | 0075 | 2656 | |
| Giải 4 |
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
|
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
|
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
| |
| Giải 3 |
30481
94194
|
14668
51225
|
02269
93379
| |
| Giải 2 | 80955 | 63326 | 22397 | |
| Giải 1 | 17468 | 13599 | 08201 | |
| Đặt biệt | 878266 | 047887 | 558276 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 30/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 30-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 57 | 91 | 31 | |
| Giải 7 | 222 | 436 | 943 | |
| Giải 6 |
7512
5067
4773
|
6951
8572
9602
|
1132
5040
0159
| |
| Giải 5 | 3565 | 2172 | 7056 | |
| Giải 4 |
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
|
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
|
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
| |
| Giải 3 |
06179
10894
|
63193
35298
|
91117
41606
| |
| Giải 2 | 73329 | 80790 | 46897 | |
| Giải 1 | 81275 | 95326 | 88233 | |
| Đặt biệt | 502849 | 486953 | 675956 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 23/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 23-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 48 | 25 | 93 | |
| Giải 7 | 705 | 834 | 675 | |
| Giải 6 |
7382
2766
5622
|
3154
2236
4701
|
7276
8151
9891
| |
| Giải 5 | 4578 | 7755 | 7495 | |
| Giải 4 |
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
|
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
|
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
| |
| Giải 3 |
33800
10535
|
60937
43939
|
52383
17553
| |
| Giải 2 | 64937 | 73627 | 68533 | |
| Giải 1 | 40748 | 52080 | 26102 | |
| Đặt biệt | 547020 | 719913 | 982118 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 16/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 16-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 55 | 30 | 81 | |
| Giải 7 | 244 | 980 | 047 | |
| Giải 6 |
1979
5767
3967
|
8532
6956
8289
|
2908
7713
2383
| |
| Giải 5 | 7239 | 0826 | 2200 | |
| Giải 4 |
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
|
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
|
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
| |
| Giải 3 |
14517
44343
|
09074
36235
|
76302
32986
| |
| Giải 2 | 16121 | 93587 | 02466 | |
| Giải 1 | 47148 | 76065 | 61984 | |
| Đặt biệt | 936497 | 188509 | 451920 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 09/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 09-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 62 | 16 | 34 | |
| Giải 7 | 434 | 234 | 904 | |
| Giải 6 |
8737
8289
7420
|
7182
3423
3097
|
5471
1032
8839
| |
| Giải 5 | 4919 | 2174 | 9089 | |
| Giải 4 |
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
|
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
|
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
| |
| Giải 3 |
07647
19911
|
39651
22915
|
05658
88936
| |
| Giải 2 | 78252 | 45203 | 19014 | |
| Giải 1 | 31844 | 15524 | 42228 | |
| Đặt biệt | 826200 | 009140 | 546768 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 02/04/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 02-04 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 74 | 21 | 09 | |
| Giải 7 | 785 | 464 | 214 | |
| Giải 6 |
6737
1307
6912
|
6360
7112
5230
|
4120
9959
9393
| |
| Giải 5 | 6343 | 4637 | 5625 | |
| Giải 4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
| |
| Giải 3 |
98932
49389
|
00470
59471
|
36796
59236
| |
| Giải 2 | 40579 | 14768 | 57569 | |
| Giải 1 | 46129 | 38282 | 82739 | |
| Đặt biệt | 932159 | 775098 | 358418 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 26/03/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 26-03 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 51 | 71 | 91 | |
| Giải 7 | 532 | 217 | 987 | |
| Giải 6 |
1399
6291
4522
|
9530
9611
5480
|
3190
3929
7798
| |
| Giải 5 | 0425 | 8766 | 9848 | |
| Giải 4 |
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
|
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
|
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
| |
| Giải 3 |
29245
36119
|
32338
17084
|
66104
80184
| |
| Giải 2 | 93879 | 75544 | 35781 | |
| Giải 1 | 37165 | 21174 | 17593 | |
| Đặt biệt | 324258 | 148431 | 764171 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















