Kết quả xổ số Miền Trung ngày 11/02/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 05/02/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 05-02 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 46 | 06 | 81 | |
| Giải 7 | 045 | 340 | 353 | |
| Giải 6 |
0347
4932
1844
|
3788
3669
6458
|
3800
6935
5871
| |
| Giải 5 | 3521 | 7780 | 2628 | |
| Giải 4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
| |
| Giải 3 |
20192
45657
|
14727
20917
|
11822
34332
| |
| Giải 2 | 58692 | 57686 | 36075 | |
| Giải 1 | 52387 | 88810 | 00239 | |
| Đặt biệt | 155212 | 910374 | 797024 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 29/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 29-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 28 | 28 | 82 | |
| Giải 7 | 840 | 483 | 426 | |
| Giải 6 |
7148
0449
6694
|
0788
1312
6676
|
1220
3867
5280
| |
| Giải 5 | 2713 | 0212 | 3157 | |
| Giải 4 |
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
|
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
|
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
| |
| Giải 3 |
25033
06912
|
33096
28068
|
15335
32245
| |
| Giải 2 | 59500 | 64707 | 05912 | |
| Giải 1 | 98094 | 99408 | 06747 | |
| Đặt biệt | 219916 | 277928 | 417634 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 22/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 22-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 52 | 54 | 55 | |
| Giải 7 | 198 | 203 | 839 | |
| Giải 6 |
5513
2688
2112
|
6966
2300
4678
|
6697
0984
9198
| |
| Giải 5 | 0985 | 8231 | 3403 | |
| Giải 4 |
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
|
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
|
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
| |
| Giải 3 |
54636
79667
|
30982
76140
|
81631
17089
| |
| Giải 2 | 30770 | 29416 | 61142 | |
| Giải 1 | 31571 | 48126 | 17876 | |
| Đặt biệt | 703970 | 617395 | 497242 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 15/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 15-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 92 | 89 | 88 | |
| Giải 7 | 674 | 034 | 389 | |
| Giải 6 |
0725
6370
7872
|
6783
2394
4756
|
8396
6578
2062
| |
| Giải 5 | 7091 | 6894 | 7603 | |
| Giải 4 |
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
|
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
|
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
| |
| Giải 3 |
32511
75281
|
62303
05559
|
24032
63256
| |
| Giải 2 | 71550 | 35834 | 44477 | |
| Giải 1 | 27772 | 78683 | 88864 | |
| Đặt biệt | 118336 | 130781 | 174594 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 08/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 08-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 65 | 13 | 63 | |
| Giải 7 | 838 | 803 | 170 | |
| Giải 6 |
5521
4851
7666
|
2238
1725
4415
|
3939
8285
5984
| |
| Giải 5 | 1206 | 2379 | 1290 | |
| Giải 4 |
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
|
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
|
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
| |
| Giải 3 |
29660
58483
|
74517
24250
|
02381
57486
| |
| Giải 2 | 64957 | 51776 | 05504 | |
| Giải 1 | 74700 | 36323 | 60473 | |
| Đặt biệt | 634834 | 585484 | 278562 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 01/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ năm 01-01 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 20 | 58 | 07 | |
| Giải 7 | 444 | 627 | 559 | |
| Giải 6 |
9098
4968
0576
|
0024
8184
9957
|
5897
0276
4366
| |
| Giải 5 | 3400 | 4498 | 8418 | |
| Giải 4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
| |
| Giải 3 |
99342
06896
|
13384
03096
|
39986
88431
| |
| Giải 2 | 02634 | 25683 | 68804 | |
| Giải 1 | 78424 | 52654 | 80614 | |
| Đặt biệt | 164598 | 040031 | 179808 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 25/12/2025
Xem bảng tỉnhThứ năm 25-12 | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| XSBDI | XSQB | XSQT | ||
| Giải 8 | 94 | 37 | 18 | |
| Giải 7 | 596 | 548 | 691 | |
| Giải 6 |
6105
2060
1237
|
2650
8353
8910
|
0181
6021
9145
| |
| Giải 5 | 5865 | 6009 | 1381 | |
| Giải 4 |
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
|
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
|
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
| |
| Giải 3 |
32373
11456
|
78622
10021
|
46366
63138
| |
| Giải 2 | 99775 | 48283 | 42491 | |
| Giải 1 | 04489 | 49588 | 22856 | |
| Đặt biệt | 902555 | 745704 | 136266 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS


















