Kết quả xổ số Miền Trung ngày 23/04/2026
Còn nữa đến xổ số Miền Trung
Trực tiếp KQXS Miền Trung lúc 17:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Miền trung - 06/04/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 06-04 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| PY | TTH | |||
| Giải 8 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 7 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
![]() ![]() |
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 1 | ![]() | ![]() | ||
| Đặt biệt | ![]() | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 30/03/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 30-03 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | XSTTH | |||
| Giải 8 | 87 | 17 | ||
| Giải 7 | 591 | 924 | ||
| Giải 6 |
2439
2344
6587
|
6016
2671
5692
| ||
| Giải 5 | 2059 | 4842 | ||
| Giải 4 |
05170
19426
91063
69375
54970
80431
67077
|
55403
24975
24225
24048
15461
79113
99176
| ||
| Giải 3 |
91511
21897
|
60537
64001
| ||
| Giải 2 | 90444 | 46230 | ||
| Giải 1 | 59328 | 57756 | ||
| Đặt biệt | 715990 | 381455 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 23/03/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 23-03 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | XSTTH | |||
| Giải 8 | 86 | 11 | ||
| Giải 7 | 388 | 759 | ||
| Giải 6 |
8114
1104
6670
|
9608
1123
0723
| ||
| Giải 5 | 6360 | 1922 | ||
| Giải 4 |
16376
69355
61345
27544
59181
96175
68610
|
90634
23117
58143
29719
20247
34011
26904
| ||
| Giải 3 |
67783
60202
|
16402
30197
| ||
| Giải 2 | 96133 | 60108 | ||
| Giải 1 | 85085 | 03770 | ||
| Đặt biệt | 804688 | 524007 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 16/03/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 16-03 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | XSTTH | |||
| Giải 8 | 71 | 96 | ||
| Giải 7 | 162 | 341 | ||
| Giải 6 |
6875
6379
9092
|
0439
0770
6755
| ||
| Giải 5 | 0813 | 4411 | ||
| Giải 4 |
55852
71931
02823
31660
70595
31870
92874
|
85795
18782
16869
87538
49636
20942
11579
| ||
| Giải 3 |
91787
47236
|
53341
80017
| ||
| Giải 2 | 87514 | 94866 | ||
| Giải 1 | 86584 | 48928 | ||
| Đặt biệt | 625200 | 690355 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 09/03/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 09-03 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | XSTTH | |||
| Giải 8 | 27 | 39 | ||
| Giải 7 | 605 | 632 | ||
| Giải 6 |
3030
5369
3471
|
0968
5209
0361
| ||
| Giải 5 | 9176 | 2913 | ||
| Giải 4 |
47504
53781
94903
04698
05753
01313
50654
|
12186
58507
89869
72527
45195
38259
65209
| ||
| Giải 3 |
95833
72416
|
34277
05285
| ||
| Giải 2 | 00717 | 99688 | ||
| Giải 1 | 16697 | 46948 | ||
| Đặt biệt | 787724 | 745361 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 02/03/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 02-03 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| PY | TTH | |||
| Giải 8 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 7 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 6 |
![]() ![]() ![]() |
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 4 |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
![]() ![]() |
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | ![]() | ![]() | ||
| Giải 1 | ![]() | ![]() | ||
| Đặt biệt | ![]() | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 24/02/2020
Xem bảng tỉnhThứ hai 24-02 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | XSTTH | |||
| Giải 8 | 76 | 85 | ||
| Giải 7 | 548 | 609 | ||
| Giải 6 |
5126
6444
5786
|
0094
2568
0424
| ||
| Giải 5 | 9752 | 3441 | ||
| Giải 4 |
50696
12373
51992
60041
96389
63490
79307
|
61591
06317
72638
23625
60697
09763
11162
| ||
| Giải 3 |
95979
40502
|
55308
79455
| ||
| Giải 2 | 47443 | 90330 | ||
| Giải 1 | 02956 | 07017 | ||
| Đặt biệt | 949351 | 828017 | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS



















