Xem KQXS Miền Nam - 19/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 19-01 | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
| 1D2 | V03 | 26T01K3 | ||
| Giải 8 | 47 | 94 | 27 | |
| Giải 7 | 978 | 870 | 857 | |
| Giải 6 |
5905
1622
4660
|
6268
6577
9646
|
9463
5345
4946
| |
| Giải 5 | 7851 | 6387 | 2117 | |
| Giải 4 |
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
| |
| Giải 3 |
31109
03106
|
81677
71298
|
40414
39330
| |
| Giải 2 | 44916 | 81835 | 90010 | |
| Giải 1 | 06214 | 11850 | 64948 | |
| Đặt biệt | 647068 | 786514 | 786591 | |
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền trung - 19/01/2026
Xem bảng tỉnhThứ hai 19-01 | Phú Yên | Thừa T. Huế | ||
| XSPY | TTH | |||
| Giải 8 | 15 | ![]() | ||
| Giải 7 | 774 | ![]() | ||
| Giải 6 |
6734
0555
4638
|
![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 5 | 5488 | ![]() | ||
| Giải 4 |
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | ||
| Giải 3 |
31518
93198
|
![]() ![]() | ||
| Giải 2 | 30039 | ![]() | ||
| Giải 1 | 89911 | ![]() | ||
| Đặt biệt | 988921 | ![]() | ||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoLoto
|
||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
Xem KQXS Miền bắc - 19/01/2026
Xem bảng tỉnh| Thứ hai 19/01 | Hà Nội | |||
| ĐB |
9-11-15-5-18-19-13-14uv
88286 | |||
| G.Nhất | 46486 | |||
| G.Nhì |
28702
94053
| |||
| G.Ba |
49895
00673
22045
65750
76293
04049
| |||
| G.Tư |
5519
2255
8111
1308
| |||
| G.Năm |
2390
9998
0677
8380
5455
6840
| |||
| G.Sáu |
674
109
851
| |||
| G.Bảy |
23
29
24
53
| |||
|
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
LotoHàng Chục
|
||||
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu Hình KQXS
























